| 3. Thông tin về cơ sở vật chất |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Diện tích đất |
Số lượng (m2) |
|
| Tổng diện tích khuôn viên đất |
7506,4 |
| Trong đó: Diện tích đất được cấp |
7506,4 |
| Diện tích đất đi thuê (mượn) |
|
| Diện tích đất sân chơi, bãi tập |
5240 |
| Phòng |
Trên cấp 4 |
Cấp 4 |
Tạm |
Mượn |
| Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
| - Phòng học văn hoá |
13 |
676 |
5 |
260 |
|
|
|
|
Trong đó:
+ Số phòng học đủ DTích và BGhế phù hợp tổ chức học nhóm |
13 |
676 |
5 |
260 |
|
|
|
|
| + Số phòng học đủ diện tích cho việc bố trí các nhóm học tập |
13 |
676 |
5 |
260 |
|
|
|
|
| + Số phòng học có đủ bàn ghế phù hợp cho việc tổ chức học nhóm |
13 |
676 |
5 |
260 |
|
|
|
|
| - Phòng học tin học |
1 |
78 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng học ngoại ngữ |
1 |
78 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng giáo dục thể chất (đa năng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Hội trường |
1 |
130 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng giáo dục nghệ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phòng giáo dục mỹ thuật |
1 |
78 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng giáo dục âm nhạc |
1 |
78 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng Thư viện |
1 |
52 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng thiết bị giáo dục |
1 |
26 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng truyền thống và hoạt động Đội |
1 |
83 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phòng y tế học đường |
1 |
26 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng hiệu trưởng |
1 |
26 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng phó hiệu trưởng |
1 |
13 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng giáo viên |
1 |
26 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng họp giáo viên (hội đồng) |
1 |
52 |
|
|
|
|
|
|
| - Văn phòng |
1 |
26 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng thường trực - Bảo vệ |
1 |
11 |
|
|
|
|
|
|
| - Nhà công vụ giáo viên |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phòng kho lưu trữ |
1 |
20 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nhà bếp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phòng ăn (HS) |
1 |
154 |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng nghỉ (HS) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nhà vệ sinh |
Dùng cho GV Nam |
Dùng cho GV nữ |
Dùng cho HS nam |
Dùng cho HS nữ |
| Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
Số lượng |
Diện tích
(m2) |
| Đạt chuẩn vệ sinh (*) |
4 |
39 |
4 |
39 |
4 |
65 |
4 |
65 |
| Chưa đạt chuẩn vệ sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Không có |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| (*) Nhà tiêu hai ngăn ủ phân tại chỗ, nhà tiêu chìm có ống thông hơi, nhà tiêu thấm dội nước, nhà tiêu tự hoại |
|
|